vẻ vang

  1. glorieux; illustre
    • Sự nghiệp vẻ vang
      une oeuvre illustre
  2. honorable
    • Công tác nào cũng vẻ vang
      tout travail est honorable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vẻ vang"

vẻ vang
Đội tuyển quốc gia đã giành chiến thắng vẻ vang.